temporal lobe epilepsy
A patient experiences a brief episode of temporal lobe epilepsy during a routine check-up.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh động kinh thùy thái dương: "temporal lobe epilepsy" là một loại động kinh khu trú, xuất phát từ thùy thái dương của não. Bệnh này được đặc trưng lâm sàng bởi sự suy giảm ý thức và mất trí nhớ đối với cơn động kinh; thường bao gồm các cử động có mục đích của tay và chân, và đôi khi có ảo giác.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh động kinh thùy thái dương thường gây ra các cơn co giật cục bộ phức tạp.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh động kinh thùy thái dương có thể trải qua cảm giác đã từng thấy hoặc chưa từng thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complex partial seizures": cơn co giật cục bộ phức tạp, là triệu chứng điển hình của bệnh động kinh thùy thái dương.
- Complex partial seizures in temporal lobe epilepsy can cause automatisms. (Các cơn co giật cục bộ phức tạp trong bệnh động kinh thùy thái dương có thể gây ra các hành vi tự động.)
"Hippocampal sclerosis": xơ cứng hồi hải mã, một nguyên nhân phổ biến gây bệnh động kinh thùy thái dương.
- Hippocampal sclerosis is often found in patients with temporal lobe epilepsy. (Xơ cứng hồi hải mã thường được tìm thấy ở bệnh nhân mắc bệnh động kinh thùy thái dương.)
Biến thể và từ gần giống
Temporal lobe (n): thùy thái dương (phần não liên quan đến thính giác và trí nhớ).
- The temporal lobe plays a key role in processing sounds. (Thùy thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý âm thanh.)
Epilepsy (n): bệnh động kinh (một rối loạn thần kinh gây co giật).
- Epilepsy can be managed with medication. (Bệnh động kinh có thể được kiểm soát bằng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Complex partial seizure disorder: rối loạn co giật cục bộ phức tạp (thuật ngữ cũ, ít dùng hơn).
- Focal epilepsy with temporal origin: động kinh khu trú có nguồn gốc từ thùy thái dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "temporal lobe epilepsy".
Thành ngữ liên quan
- "Seizure of the mind": cơn động kinh của tâm trí (thành ngữ hiếm, dùng để mô tả sự mất kiểm soát tạm thời).
- His temporal lobe epilepsy felt like a seizure of the mind. (Bệnh động kinh thùy thái dương của anh ấy giống như một cơn động kinh của tâm trí.)